Describe a piece of good news you received (Kể về một tin tốt bạn nhận được) là một đề bài Part 2 liên quan đến miêu tả câu chuyện không quá mới lạ và thường xuyên xuất hiện trong các bài thi IELTS Speaking thực tế.
Trong bài viết dưới đây, IELTS LangGo sẽ cùng bạn phân tích đề bài này và đưa ra bài mẫu Part 2 cũng như tổng hợp các câu hỏi thảo luận Part 3 kèm gợi ý trả lời để bạn tham khảo và chuẩn bị tốt cho chủ đề này nhé.
| Describe a piece of good news you received. You should say:
|
Với Part 2 của phần thi Speaking, giám khảo sẽ chiếu đề và cue card lên một màn hình và các bạn sẽ được phát một tờ giấy và một cây bút để có thể chuẩn bị bài nói trong vòng 1 phút. Khi hết 1 phút chuẩn bị, giám khảo sẽ thông báo và các bạn sẽ bắt đầu nói trong vòng 2 phút.
Để trả lời trôi chảy cho chủ đề này, các bạn nên chọn những sự kiện đáng nhớ, khơi gợi được nhiều cảm xúc để có thể vận dụng được những từ vựng thuộc chủ đề Feelings cũng như có nhiều ý tưởng để phát triển bài nói.
Sự kiện đó có thể là khi các bạn nhận được thông báo trúng tuyển vào trường đại học hoặc trường cấp 3 mà mình mong muốn. Hay cũng có thể là khi các bạn nhận được tin bản thân mình được thăng chức. Bên cạnh đó, các bạn cũng có thể lựa chọn một tin tốt của người khác và được họ chia sẻ với mình.
Các bạn nên dựa vào các câu hỏi trong cue card để lên dàn ý cho bài nói của mình nhé.
What it was
Trước hết, bạn hãy giới thiệu rõ tin tốt đó là gì để giám khảo có thể hình dung rõ ràng hơn về nội dung chính của bài nói nhé. Các bạn có thể lựa chọn cách giới thiệu trực tiếp về sự kiện, chẳng hạn là tin bản thân hoặc người thân của các bạn trúng tuyển vào 1 trường học danh giá.
Bên cạnh đó, các bạn cũng có thể giới thiệu thêm một chút về lý do tại sao tin tức này lại có ý nghĩa quan trọng với bạn và những người xung quanh.
Useful Expressions:
When you heard it
Tiếp theo, hãy kể về khoảng thời gian các bạn nhận được tin tức đó. Các bạn không cần phải miêu tả chính xác về thời điểm các bạn nhận được tin nhưng có thể miêu tả khái quát về bối cảnh lúc đó. Chẳng hạn là khi cả nhà đang ăn cơm hay khi các bạn đang đi ngồi cùng bạn bè. Ở phần này, các bạn cũng có thể lồng ghép thì quá khứ tiếp diễn và quá khứ đơn để nâng điểm phần ngữ pháp nhé.
Useful Expressions:
How you knew it
Ở phần này, các bạn sẽ nối tiếp ý trước và phân tích kỹ hơn về cách thức các bạn nhận được tin tức đó. Thông thường, các bạn có thể lựa chọn các hình thức báo tin qua hòm thư điện tử hoặc tin nhắn. Ngoài ra, các bạn cũng có thể lựa chọn các hình thức khác như báo tin trực tiếp hoặc thư báo tin.
Useful Expressions:
How you felt about it
Cuối cùng, các bạn hãy chia sẻ về cảm xúc của bản thân khi nhận được tin tức này. Đây cũng sẽ là một trong những điểm nhấn chính của bài nói, nơi các bạn có thể cho giám khảo thấy được khả năng dẫn dắt và liên kết câu chuyện của mình. Tại phần này, các bạn có thể phân tích thêm về quá trình thực hiện mục tiêu cũng như kỳ vọng của bản thân để củng cố cho phần mô tả về cảm xúc nhé.
Useful Expressions:
Sau khi đã có dàn ý chi tiết, các bạn hãy tham khảo bài mẫu nói về tin vui là nhận được thông báo đỗ vào ngôi trường đại mơ ước để nắm được cách triển khai bài nói hoàn chỉnh nhé.
Sample:
I’d like to tell you about one of the most memorable pieces of news that I’ve ever received, which was when I got accepted into my dream school, Foreign Trade University. This is one of the most prestigious economics universities in Vietnam and I had been longing to study there throughout my high school years. So I’d say that this news meant a lot to me.
I was having dinner with my family when I found out about it. We were just chatting about our day as usual, and I was trying not to think too much about the results because I was extremely nervous at the time. All of a sudden, my phone vibrated, and I noticed a new email notification on the screen. At first, I didn’t dare to open it because I was afraid of being disappointed. But when I caught sight of the word “congratulations,” I immediately knew it was the result I had been hoping for.
I felt such a huge sense of relief because I had been under pressure for weeks. At first, I couldn’t quite believe my eyes, and I even read the email several times just to make sure it was real. I shared the news with my family straight away and we all jumped for joy. It honestly felt like a weight had been lifted off my shoulders, especially because I had studied day and night to prepare for the national entrance exams, and taken numerous tests to reach this goal. For my family, it was also a big deal, as this opportunity could open many doors for my future career.
Dịch nghĩa:
Tôi muốn kể về một trong những tin vui đáng nhớ nhất mà mình từng nhận được, đó là khi tôi được nhận vào ngôi trường mà mình luôn mơ ước - Đại học Ngoại thương. Đây là một trong những trường đào tạo về kinh tế danh giá nhất tại Việt Nam, và tôi đã mong muốn được học ở đây suốt những năm cấp ba, nên tin này có ý nghĩa rất lớn đối với tôi.
Tôi biết tin đó khi đang ăn tối cùng gia đình. Lúc ấy cả nhà chỉ đang trò chuyện như thường ngày, còn tôi thì cố gắng không nghĩ quá nhiều về kết quả vì tôi cực kỳ lo lắng. Bỗng nhiên điện thoại rung lên, và tôi thấy một thông báo email mới hiện trên màn hình. Ban đầu tôi không dám mở ra vì sợ sẽ bị thất vọng. Nhưng khi thoáng thấy từ “chúc mừng”, tôi biết ngay đó chính là kết quả mà mình đã mong chờ bấy lâu nay.
Tôi cảm thấy vô cùng nhẹ nhõm vì đã cảm thấy áp lực suốt nhiều tuần liền. Ban đầu, tôi còn không dám tin vào mắt mình, và thậm chí phải đọc lại email vài lần chỉ để chắc chắn về thông tin đó. Tôi chia sẻ tin này với gia đình ngay lập tức và cả nhà đều vui mừng nhảy cẫng lên. Tôi cảm thấy như đã trút được một gánh nặng khỏi vai, vì mình đã học ngày học đêm để ôn luyện cho kỳ thi đại học và trải qua rất nhiều bài kiểm tra để đạt được mục tiêu này. Với gia đình tôi, đây cũng là một tin vô cùng quan trọng, vì cơ hội này có thể mở ra rất nhiều cánh cửa cho tương lai của tôi.
Vocabulary:
Với đề bài Part 2 yêu cầu Kể về một tin tốt, các câu hỏi cho Part 3 thường cũng sẽ liên quan đến chủ đề Good news - một chủ đề quen thuộc nhưng lại khá khó triển khai.
Trong phần này, IELTS LangGo đã tổng hợp những câu hỏi Part 3 thường gặp cùng mẫu trả lời giúp các bạn nắm được cách trả lời và phát triển ý. Các bạn cùng tham khảo nhé.
Yes, I believe most people welcome good news from their friends, and there are a couple of reasons behind that. To begin with, close friends usually share a strong emotional bond, so hearing positive updates helps them feel connected and involved in each other’s lives. It can really lift their mood and make them feel valued, as if they’re part of the journey rather than just an outsider. On top of that, I’ve noticed that good news often feels more meaningful when friends have seen the hard work leading up to it. For instance, if my friend finally lands a job after months of trying, it really shows that all the effort has paid off.
Dịch nghĩa:
Vâng, tôi tin rằng hầu hết mọi người đều đón nhận tin vui từ bạn bè, và có một vài lý do cho điều đó. Trước hết, những người bạn thân thường có sự gắn kết cảm xúc rất mạnh, nên việc nghe những tin tức tích cực giúp họ cảm thấy gắn bó hơn trong cuộc sống của nhau. Điều này có thể nâng cao tinh thần và khiến họ cảm thấy như thể họ là một phần trong hành trình của bạn mình. Bên cạnh đó, tôi nhận thấy rằng tin vui thường trở nên ý nghĩa hơn khi bạn bè chứng kiến được những nỗ lực và cố gắng trước đó của nhau. Ví dụ, nếu một người bạn của tôi cuối cùng cũng tìm được việc làm sau nhiều tháng cố gắng, thì điều đó cho thấy rằng mọi nỗ lực đã được đền đáp.
Vocabulary:
In my view, whether people enjoy passing on good news often depends largely on their personality. Generally, outgoing people enjoy opening up and sharing good news because they like to express their emotions and like to bring others into their excitement. On the other hand, there are also plenty of people who are more introverted and private. Even if they feel proud or happy about something in their life, they may prefer to keep their good news to themselves or only share it with a small circle of close friends.
Dịch nghĩa:
Theo quan điểm của tôi, việc mọi người có thích chia sẻ tin vui hay không phụ thuộc rất nhiều vào tính cách của họ. Nhìn chung, những người hướng ngoại thường thích cởi mở và chia sẻ tin tốt vì họ muốn bộc lộ cảm xúc và mọi người cùng cảm nhận được niềm hứng khởi của mình. Ngược lại, cũng có không ít người hướng nội và kín đáo hơn. Ngay cả khi họ cảm thấy tự hào hay hạnh phúc về điều gì đó trong cuộc sống, họ vẫn có xu hướng giữ tin vui cho riêng mình hoặc chỉ chia sẻ với một nhóm nhỏ bạn bè thân thiết.
Vocabulary:
Yes, to some extent. I think it’s perfectly fine to share updates or achievements on social media once in a while, because it allows people to gain recognition and feel that their achievements are being appreciated. Posting positive moments can also create a sense of connection between friends as it allows them to keep up with each other’s lives, especially when meeting face to face isn’t always possible. However, I think it should be done in moderation. If people post too much or start comparing themselves to others, it can create unnecessary pressure.
Dịch nghĩa:
Có chứ, ở một mức độ nhất định thì điều này là ổn. Tôi nghĩ việc thỉnh thoảng chia sẻ cập nhật hay thành tựu cá nhân trên mạng xã hội là hoàn toàn bình thường, vì nó giúp mọi người nhận được sự công nhận và cảm thấy rằng những nỗ lực của mình được trân trọng. Việc đăng tải những khoảnh khắc tích cực cũng có thể tạo ra sự kết nối giữa bạn bè, vì nó giúp họ theo dõi cuộc sống của nhau, đặc biệt là khi không phải lúc nào cũng có cơ hội gặp mặt trực tiếp. Tuy nhiên, theo tôi điều này nên được thực hiện một cách chừng mực. Nếu mọi người đăng quá nhiều hoặc bắt đầu so sánh bản thân với người khác, điều đó có thể tạo ra áp lực không cần thiết.
Vocabulary:
In my opinion, the kind of positive news people pass around in a community often reflects what they value most. Many people like to share about their personal achievements, such as academic success or career milestones, because these moments usually come after a great deal of effort and persistence. Talking about them allows people to celebrate their progress and receive recognition from others. Moreover, shared accomplishments are also popular. For example, when the locals work together to clean up a neighborhood park or raise funds, news of these collective efforts quickly spreads as it helps bring the community together.
Dịch nghĩa:
Theo tôi, những tin tức tích cực mà mọi người chia sẻ trong cộng đồng thường phản ánh những giá trị mà họ coi trọng nhất. Nhiều người thích nói về thành tựu cá nhân của mình, chẳng hạn như thành tích học tập hay những cột mốc trong sự nghiệp, bởi vì những khoảnh khắc này thường là kết quả của rất nhiều nỗ lực và sự kiên trì. Việc chia sẻ những điều đó giúp mọi người ăn mừng sự tiến bộ của bản thân và nhận được sự ghi nhận từ người khác. Ngoài ra, những thành tựu chung của cộng đồng cũng rất được quan tâm. Ví dụ, khi người dân địa phương cùng nhau dọn dẹp một công viên trong khu phố hoặc gây quỹ cho một mục đích nào đó, tin tức về những nỗ lực tập thể này thường lan truyền rất nhanh vì nó giúp gắn kết mọi người lại với nhau và tăng tinh thần cộng đồng.
Vocabulary:
From my point of view, social media has made getting access to information much more straightforward than it used to be. For one thing, it allows people to keep up with the latest news in real time, as updates are constantly shared, and discussed by users from different backgrounds. This means information doesn’t just come from official sources but is also explained by ordinary people, which helps others make sense of it more easily. On top of that, social media can be especially useful in urgent situations. For example, during natural disasters, people often turn to platforms like Facebook to find out what’s going on or pass on important warnings within minutes.
Dịch nghĩa:
Theo quan điểm của tôi, mạng xã hội đã khiến việc tiếp cận thông tin trở nên dễ dàng hơn rất nhiều so với trước đây. Trước hết, nó cho phép mọi người cập nhật tin tức mới nhất gần như ngay lập tức, vì các thông tin liên tục được người dùng từ nhiều nền tảng khác nhau chia sẻ và thảo luận. Điều này có nghĩa là thông tin không chỉ đến từ các nguồn chính thức mà còn được giải thích lại bởi những người bình thường, điều này giúp những người khác hiểu vấn đề một cách dễ dàng hơn. Bên cạnh đó, mạng xã hội đặc biệt hữu ích trong những tình huống khẩn cấp. Chẳng hạn, trong các thảm họa thiên nhiên, mọi người thường tìm đến những nền tảng như Facebook để nắm bắt tình hình hoặc lan truyền các cảnh báo quan trọng chỉ trong vài phút.
Vocabulary:
I don’t think the media should limit itself to reporting only positive stories. For a start, people rely on the media to get a realistic picture of what’s going on in society, and filtering out negative news may give the false impression that serious problems don’t exist. Being aware of social issues, conflicts, or crises helps the public stay informed and encourages discussion and action. At the same time, balance really matters. For example, if news outlets constantly focus on disasters and scandals, the public can feel overwhelmed and anxious, so mixing in stories about progress or recovery can raise awareness and strengthen people’s belief in the goodness of society.
Dịch nghĩa:
Tôi không nghĩ rằng truyền thông chỉ nên giới hạn trong việc đưa tin về những câu chuyện tích cực. Trước hết, mọi người dựa vào truyền thông để có cái nhìn thực tế về những gì đang diễn ra trong xã hội, và việc loại bỏ tin tức tiêu cực có thể khiến công chúng hiểu sai rằng những vấn đề nghiêm trọng không tồn tại. Việc nhận thức được các vấn đề xã hội, xung đột hay khủng hoảng giúp mọi người cập nhật thông tin, đồng thời khuyến khích thảo luận và hành động. Tuy nhiên, sự cân bằng là rất quan trọng. Ví dụ, nếu các cơ quan báo chí liên tục tập trung vào thảm họa và bê bối, công chúng có thể cảm thấy quá tải và lo lắng. Vì vậy, việc xen kẽ thêm những câu chuyện về sự tiến bộ, phục hồi hay những điều tích cực có thể nâng cao nhận thức và củng cố niềm tin của mọi người vào những điều tốt đẹp trong xã hội.
Vocabulary:
Hy vọng bài viết đã giúp bạn hiểu rõ cách triển khai câu trả lời cho Part 2 và Part 3 chủ đề Describe a piece of good news you received một cách hiệu quả.
Các bạn hãy tham khảo bài mẫu và tự lên ý tưởng cho câu trả lời của mình, kết hợp linh hoạt từ vựng và cấu trúc để câu trả lời tự nhiên và ghi điểm với giám khảo nhé.
ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ